Chuyển đổi HBAR sang CNY
Chuyển đổi HBAR sang CNY theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,821 CNY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:15, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,82122500 CN¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.085.777.953 CN¥. Hedera giảm -1.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.17%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.594,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
35,12 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,09 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:15 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang CNY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.821225 CNY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,82122500 CN¥ CNY, trong khi 1 CNY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang CNY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Chinese Yuan
HBAR
CNY
0.01
HBAR
0,00821225
CNY
0.1
HBAR
0,08212250
CNY
1
HBAR
0,82122500
CNY
2
HBAR
1,642450
CNY
3
HBAR
2,463675
CNY
5
HBAR
4,106125
CNY
10
HBAR
8,212250
CNY
20
HBAR
16,4245
CNY
25
HBAR
20,5306
CNY
50
HBAR
41,0613
CNY
100
HBAR
82,1225
CNY
250
HBAR
205,306
CNY
500
HBAR
410,613
CNY
1000
HBAR
821,225
CNY
2500
HBAR
2.053,063
CNY
Chuyển đổi Chinese Yuan sang Hedera
CNY
HBAR
0.01
CNY
0,01217693
HBAR
0.1
CNY
0,12176931
HBAR
1
CNY
1,217693
HBAR
2
CNY
2,435386
HBAR
3
CNY
3,653079
HBAR
5
CNY
6,088465
HBAR
10
CNY
12,1769
HBAR
20
CNY
24,3539
HBAR
25
CNY
30,4423
HBAR
50
CNY
60,8847
HBAR
100
CNY
121,769
HBAR
250
CNY
304,423
HBAR
500
CNY
608,847
HBAR
1000
CNY
1.217,693
HBAR
2500
CNY
3.044,233
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-CNY được tạo vào lúc 07:15:49 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC