Chuyển đổi HBAR sang NOK
Chuyển đổi HBAR sang NOK theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 1,23 NOK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:50, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1,230000 NOK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.897.775.578 NOK. Hedera giảm -1.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.34%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
52,53 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,9 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:50 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang NOK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.23 NOK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1,230000 NOK NOK, trong khi 1 NOK bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NOK mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Norwegian Krone
HBAR
NOK
0.01
HBAR
0,01230000
NOK
0.1
HBAR
0,12300000
NOK
1
HBAR
1,230000
NOK
2
HBAR
2,460000
NOK
3
HBAR
3,690000
NOK
5
HBAR
6,150000
NOK
10
HBAR
12,3000
NOK
20
HBAR
24,6000
NOK
25
HBAR
30,7500
NOK
50
HBAR
61,5000
NOK
100
HBAR
123,000
NOK
250
HBAR
307,500
NOK
500
HBAR
615,000
NOK
1000
HBAR
1.230,00
NOK
2500
HBAR
3.075,00
NOK
Chuyển đổi Norwegian Krone sang Hedera
NOK
HBAR
0.01
NOK
0,00813008
HBAR
0.1
NOK
0,08130081
HBAR
1
NOK
0,81300813
HBAR
2
NOK
1,626016
HBAR
3
NOK
2,439024
HBAR
5
NOK
4,065041
HBAR
10
NOK
8,130081
HBAR
20
NOK
16,2602
HBAR
25
NOK
20,3252
HBAR
50
NOK
40,6504
HBAR
100
NOK
81,3008
HBAR
250
NOK
203,252
HBAR
500
NOK
406,504
HBAR
1000
NOK
813,008
HBAR
2500
NOK
2.032,52
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NOK được tạo vào lúc 16:50:16 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC