Chuyển đổi HBAR sang BHD
Chuyển đổi HBAR sang BHD theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,034 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:36, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,03444195 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 80.085.350 BHD. Hedera giảm -0.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.69%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 39.
Vốn hóa thị trường
1,48 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
80,09 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,57 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:36 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03444195 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,03444195 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bahraini Dinar
HBAR
BHD
0.01
HBAR
0,00034442
BHD
0.1
HBAR
0,00344420
BHD
1
HBAR
0,03444195
BHD
2
HBAR
0,06888390
BHD
3
HBAR
0,10332585
BHD
5
HBAR
0,17220975
BHD
10
HBAR
0,34441950
BHD
20
HBAR
0,68883900
BHD
25
HBAR
0,86104875
BHD
50
HBAR
1,722097
BHD
100
HBAR
3,444195
BHD
250
HBAR
8,610488
BHD
500
HBAR
17,2210
BHD
1000
HBAR
34,4420
BHD
2500
HBAR
86,1049
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Hedera
BHD
HBAR
0.01
BHD
0,29034361
HBAR
0.1
BHD
2,903436
HBAR
1
BHD
29,0344
HBAR
2
BHD
58,0687
HBAR
3
BHD
87,1031
HBAR
5
BHD
145,172
HBAR
10
BHD
290,344
HBAR
20
BHD
580,687
HBAR
25
BHD
725,859
HBAR
50
BHD
1.451,718
HBAR
100
BHD
2.903,436
HBAR
250
BHD
7.258,59
HBAR
500
BHD
14.517,18
HBAR
1000
BHD
29.034,361
HBAR
2500
BHD
72.585,902
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BHD được tạo vào lúc 14:36:48 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC