Chuyển đổi HBAR sang TRY
Chuyển đổi HBAR sang TRY theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 5,07 TRY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:37, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến TRY
Theo dõi
12:37, 11 tháng 1, 2026
0 TRY
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 5,070000 TRY với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.802.856.028 TRY. Hedera giảm -1.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.05%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
216,95 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
2,8 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:37 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang TRY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.07 TRY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 5,070000 TRY TRY, trong khi 1 TRY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang TRY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Turkish Lira
HBAR
TRY
0.01
HBAR
0,05070000
TRY
0.1
HBAR
0,50700000
TRY
1
HBAR
5,070000
TRY
2
HBAR
10,1400
TRY
3
HBAR
15,2100
TRY
5
HBAR
25,3500
TRY
10
HBAR
50,7000
TRY
20
HBAR
101,400
TRY
25
HBAR
126,750
TRY
50
HBAR
253,500
TRY
100
HBAR
507,000
TRY
250
HBAR
1.267,50
TRY
500
HBAR
2.535,00
TRY
1000
HBAR
5.070,00
TRY
2500
HBAR
12.675,0
TRY
Chuyển đổi Turkish Lira sang Hedera
TRY
HBAR
0.01
TRY
0,00197239
HBAR
0.1
TRY
0,01972387
HBAR
1
TRY
0,19723866
HBAR
2
TRY
0,39447732
HBAR
3
TRY
0,59171598
HBAR
5
TRY
0,98619329
HBAR
10
TRY
1,972387
HBAR
20
TRY
3,944773
HBAR
25
TRY
4,930966
HBAR
50
TRY
9,861933
HBAR
100
TRY
19,7239
HBAR
250
TRY
49,3097
HBAR
500
TRY
98,6193
HBAR
1000
TRY
197,239
HBAR
2500
TRY
493,097
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-TRY được tạo vào lúc 12:37:02 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC