Chuyển đổi HBAR sang NZD
Chuyển đổi HBAR sang NZD theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,158 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:45, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến NZD
Theo dõi
15:45, 31 tháng 1, 2026
0 NZD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,15826300 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 231.662.892 NZ$. Hedera giảm -2.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.39%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,76 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 39.
Vốn hóa thị trường
6,8 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
231,66 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:45 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.158263 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,15826300 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang New Zealand Dollar
HBAR
NZD
0.01
HBAR
0,00158263
NZD
0.1
HBAR
0,01582630
NZD
1
HBAR
0,15826300
NZD
2
HBAR
0,31652600
NZD
3
HBAR
0,47478900
NZD
5
HBAR
0,79131500
NZD
10
HBAR
1,582630
NZD
20
HBAR
3,165260
NZD
25
HBAR
3,956575
NZD
50
HBAR
7,913150
NZD
100
HBAR
15,8263
NZD
250
HBAR
39,5657
NZD
500
HBAR
79,1315
NZD
1000
HBAR
158,263
NZD
2500
HBAR
395,657
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Hedera
NZD
HBAR
0.01
NZD
0,06318596
HBAR
0.1
NZD
0,63185963
HBAR
1
NZD
6,318596
HBAR
2
NZD
12,6372
HBAR
3
NZD
18,9558
HBAR
5
NZD
31,5930
HBAR
10
NZD
63,1860
HBAR
20
NZD
126,372
HBAR
25
NZD
157,965
HBAR
50
NZD
315,930
HBAR
100
NZD
631,860
HBAR
250
NZD
1.579,649
HBAR
500
NZD
3.159,298
HBAR
1000
NZD
6.318,596
HBAR
2500
NZD
15.796,491
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NZD được tạo vào lúc 15:45:11 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC