Chuyển đổi HBAR sang NZD
Chuyển đổi HBAR sang NZD theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,206 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:40, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến NZD
Theo dõi
10:40, 11 tháng 1, 2026
0 NZD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,20598100 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 113.866.060 NZ$. Hedera giảm -1.29% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.05%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
8,81 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
113,87 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:40 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.205981 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,20598100 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang New Zealand Dollar
HBAR
NZD
0.01
HBAR
0,00205981
NZD
0.1
HBAR
0,02059810
NZD
1
HBAR
0,20598100
NZD
2
HBAR
0,41196200
NZD
3
HBAR
0,61794300
NZD
5
HBAR
1,029905
NZD
10
HBAR
2,059810
NZD
20
HBAR
4,119620
NZD
25
HBAR
5,149525
NZD
50
HBAR
10,2991
NZD
100
HBAR
20,5981
NZD
250
HBAR
51,4953
NZD
500
HBAR
102,991
NZD
1000
HBAR
205,981
NZD
2500
HBAR
514,953
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Hedera
NZD
HBAR
0.01
NZD
0,04854817
HBAR
0.1
NZD
0,48548167
HBAR
1
NZD
4,854817
HBAR
2
NZD
9,709633
HBAR
3
NZD
14,5645
HBAR
5
NZD
24,2741
HBAR
10
NZD
48,5482
HBAR
20
NZD
97,0963
HBAR
25
NZD
121,370
HBAR
50
NZD
242,741
HBAR
100
NZD
485,482
HBAR
250
NZD
1.213,704
HBAR
500
NZD
2.427,408
HBAR
1000
NZD
4.854,817
HBAR
2500
NZD
12.137,042
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NZD được tạo vào lúc 10:40:27 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC