Chuyển đổi HBAR sang XAG
Chuyển đổi HBAR sang XAG theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,001 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:26, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến XAG
Theo dõi
16:26, 25 tháng 1, 2026
0 XAG
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00103490 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 500.687 XAG. Hedera giảm -1.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.24%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 37.
Vốn hóa thị trường
44,31 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
500,69 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:26 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0010349 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00103490 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Silver Ounce
HBAR
XAG
0.01
HBAR
0,00001035
XAG
0.1
HBAR
0,00010349
XAG
1
HBAR
0,00103490
XAG
2
HBAR
0,00206980
XAG
3
HBAR
0,00310470
XAG
5
HBAR
0,00517450
XAG
10
HBAR
0,01034900
XAG
20
HBAR
0,02069800
XAG
25
HBAR
0,02587250
XAG
50
HBAR
0,05174500
XAG
100
HBAR
0,10349000
XAG
250
HBAR
0,25872500
XAG
500
HBAR
0,51745000
XAG
1000
HBAR
1,034900
XAG
2500
HBAR
2,587250
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Hedera
XAG
HBAR
0.01
XAG
9,662769
HBAR
0.1
XAG
96,6277
HBAR
1
XAG
966,277
HBAR
2
XAG
1.932,554
HBAR
3
XAG
2.898,831
HBAR
5
XAG
4.831,385
HBAR
10
XAG
9.662,769
HBAR
20
XAG
19.325,539
HBAR
25
XAG
24.156,923
HBAR
50
XAG
48.313,847
HBAR
100
XAG
96.627,693
HBAR
250
XAG
241.569,234
HBAR
500
XAG
483.138,467
HBAR
1000
XAG
966.276,935
HBAR
2500
XAG
2.415.692,337
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XAG được tạo vào lúc 16:26:17 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC