Chuyển đổi HBAR sang PHP
Chuyển đổi HBAR sang PHP theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 5,5 PHP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:59, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 5,500000 PHP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.305.823.647 PHP. Hedera giảm -4.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.72%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,79 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 38.
Vốn hóa thị trường
236,53 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
13,31 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:59 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang PHP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.5 PHP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 5,500000 PHP PHP, trong khi 1 PHP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang PHP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Philippine Peso
HBAR
PHP
0.01
HBAR
0,05500000
PHP
0.1
HBAR
0,55000000
PHP
1
HBAR
5,500000
PHP
2
HBAR
11,0000
PHP
3
HBAR
16,5000
PHP
5
HBAR
27,5000
PHP
10
HBAR
55,0000
PHP
20
HBAR
110,000
PHP
25
HBAR
137,500
PHP
50
HBAR
275,000
PHP
100
HBAR
550,000
PHP
250
HBAR
1.375,00
PHP
500
HBAR
2.750,00
PHP
1000
HBAR
5.500,00
PHP
2500
HBAR
13.750,0
PHP
Chuyển đổi Philippine Peso sang Hedera
PHP
HBAR
0.01
PHP
0,00181818
HBAR
0.1
PHP
0,01818182
HBAR
1
PHP
0,18181818
HBAR
2
PHP
0,36363636
HBAR
3
PHP
0,54545455
HBAR
5
PHP
0,90909091
HBAR
10
PHP
1,818182
HBAR
20
PHP
3,636364
HBAR
25
PHP
4,545455
HBAR
50
PHP
9,090909
HBAR
100
PHP
18,1818
HBAR
250
PHP
45,4545
HBAR
500
PHP
90,9091
HBAR
1000
PHP
181,818
HBAR
2500
PHP
454,545
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-PHP được tạo vào lúc 04:59:21 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC