Chuyển đổi HBAR sang VEF
Chuyển đổi HBAR sang VEF theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,011 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:25, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến VEF
Theo dõi
16:25, 25 tháng 1, 2026
0 VEF
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,01070434 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.178.783 VEF. Hedera giảm -1.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.24%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 37.
Vốn hóa thị trường
458,3 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
5,18 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:25 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.01070434 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,01070434 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Venezuelan bolívar fuerte
HBAR
VEF
0.01
HBAR
0,00010704
VEF
0.1
HBAR
0,00107043
VEF
1
HBAR
0,01070434
VEF
2
HBAR
0,02140868
VEF
3
HBAR
0,03211302
VEF
5
HBAR
0,05352170
VEF
10
HBAR
0,10704340
VEF
20
HBAR
0,21408680
VEF
25
HBAR
0,26760850
VEF
50
HBAR
0,53521700
VEF
100
HBAR
1,070434
VEF
250
HBAR
2,676085
VEF
500
HBAR
5,352170
VEF
1000
HBAR
10,7043
VEF
2500
HBAR
26,7608
VEF
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Hedera
VEF
HBAR
0.01
VEF
0,93420052
HBAR
0.1
VEF
9,342005
HBAR
1
VEF
93,4201
HBAR
2
VEF
186,840
HBAR
3
VEF
280,260
HBAR
5
VEF
467,100
HBAR
10
VEF
934,201
HBAR
20
VEF
1.868,401
HBAR
25
VEF
2.335,501
HBAR
50
VEF
4.671,003
HBAR
100
VEF
9.342,005
HBAR
250
VEF
23.355,013
HBAR
500
VEF
46.710,026
HBAR
1000
VEF
93.420,052
HBAR
2500
VEF
233.550,13
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-VEF được tạo vào lúc 16:25:32 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC