Chuyển đổi HBAR sang XLM
Chuyển đổi HBAR sang XLM theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,512 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:14, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến XLM
Theo dõi
23:14, 22 tháng 1, 2026
0 XLM
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,51179652 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 502.149.954 XLM. Hedera giảm -0.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.12%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,31 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
21,89 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
502,15 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:14 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.51179652 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,51179652 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Stellar
HBAR
XLM
0.01
HBAR
0,00511797
XLM
0.1
HBAR
0,05117965
XLM
1
HBAR
0,51179652
XLM
2
HBAR
1,023593
XLM
3
HBAR
1,535390
XLM
5
HBAR
2,558983
XLM
10
HBAR
5,117965
XLM
20
HBAR
10,2359
XLM
25
HBAR
12,7949
XLM
50
HBAR
25,5898
XLM
100
HBAR
51,1797
XLM
250
HBAR
127,949
XLM
500
HBAR
255,898
XLM
1000
HBAR
511,797
XLM
2500
HBAR
1.279,491
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Hedera
XLM
HBAR
0.01
XLM
0,01953902
HBAR
0.1
XLM
0,19539015
HBAR
1
XLM
1,953902
HBAR
2
XLM
3,907803
HBAR
3
XLM
5,861705
HBAR
5
XLM
9,769508
HBAR
10
XLM
19,5390
HBAR
20
XLM
39,0780
HBAR
25
XLM
48,8475
HBAR
50
XLM
97,6951
HBAR
100
XLM
195,390
HBAR
250
XLM
488,475
HBAR
500
XLM
976,951
HBAR
1000
XLM
1.953,902
HBAR
2500
XLM
4.884,754
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XLM được tạo vào lúc 23:14:57 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC