Chuyển đổi HBAR sang YFI
Chuyển đổi HBAR sang YFI theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:01, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00003141 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 46.067,0 YFI. Hedera giảm -4.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.15%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,69 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 37.
Vốn hóa thị trường
1,35 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
46,07 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:01 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00003141 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00003141 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Yearn.finance
HBAR
YFI
0.01
HBAR
0,00000031
YFI
0.1
HBAR
0,00000314
YFI
1
HBAR
0,00003141
YFI
2
HBAR
0,00006282
YFI
3
HBAR
0,00009423
YFI
5
HBAR
0,00015705
YFI
10
HBAR
0,00031410
YFI
20
HBAR
0,00062820
YFI
25
HBAR
0,00078525
YFI
50
HBAR
0,00157050
YFI
100
HBAR
0,00314100
YFI
250
HBAR
0,00785250
YFI
500
HBAR
0,01570500
YFI
1000
HBAR
0,03141000
YFI
2500
HBAR
0,07852500
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Hedera
YFI
HBAR
0.01
YFI
318,370
HBAR
0.1
YFI
3.183,699
HBAR
1
YFI
31.836,995
HBAR
2
YFI
63.673,989
HBAR
3
YFI
95.510,984
HBAR
5
YFI
159.184,973
HBAR
10
YFI
318.369,946
HBAR
20
YFI
636.739,892
HBAR
25
YFI
795.924,865
HBAR
50
YFI
1.591.849,729
HBAR
100
YFI
3.183.699,459
HBAR
250
YFI
7.959.248,647
HBAR
500
YFI
15.918.497,294
HBAR
1000
YFI
31.836.994,588
HBAR
2500
YFI
79.592.486,469
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-YFI được tạo vào lúc 04:01:20 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC