Chuyển đổi HBAR sang JPY
Chuyển đổi HBAR sang JPY theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 14,14 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:41, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 14,1400 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 32.867.917.872 ¥. Hedera giảm -0.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.61%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 39.
Vốn hóa thị trường
608,14 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
32,87 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,57 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:41 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 14.14 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 14,1400 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Japanese Yen
HBAR
JPY
0.01
HBAR
0,14140000
JPY
0.1
HBAR
1,414000
JPY
1
HBAR
14,1400
JPY
2
HBAR
28,2800
JPY
3
HBAR
42,4200
JPY
5
HBAR
70,7000
JPY
10
HBAR
141,400
JPY
20
HBAR
282,800
JPY
25
HBAR
353,500
JPY
50
HBAR
707,000
JPY
100
HBAR
1.414,00
JPY
250
HBAR
3.535,00
JPY
500
HBAR
7.070,00
JPY
1000
HBAR
14.140,0
JPY
2500
HBAR
35.350,0
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Hedera
JPY
HBAR
0.01
JPY
0,00070721
HBAR
0.1
JPY
0,00707214
HBAR
1
JPY
0,07072136
HBAR
2
JPY
0,14144272
HBAR
3
JPY
0,21216407
HBAR
5
JPY
0,35360679
HBAR
10
JPY
0,70721358
HBAR
20
JPY
1,414427
HBAR
25
JPY
1,768034
HBAR
50
JPY
3,536068
HBAR
100
JPY
7,072136
HBAR
250
JPY
17,6803
HBAR
500
JPY
35,3607
HBAR
1000
JPY
70,7214
HBAR
2500
JPY
176,803
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-JPY được tạo vào lúc 14:41:12 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC