Chuyển đổi HBAR sang JPY
Chuyển đổi HBAR sang JPY theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 18,33 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:19, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 18,3300 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 23.825.630.071 ¥. Hedera giảm -2.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.40%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.593,02 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
782,78 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
23,83 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:19 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 18.33 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 18,3300 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Japanese Yen
HBAR
JPY
0.01
HBAR
0,18330000
JPY
0.1
HBAR
1,833000
JPY
1
HBAR
18,3300
JPY
2
HBAR
36,6600
JPY
3
HBAR
54,9900
JPY
5
HBAR
91,6500
JPY
10
HBAR
183,300
JPY
20
HBAR
366,600
JPY
25
HBAR
458,250
JPY
50
HBAR
916,500
JPY
100
HBAR
1.833,00
JPY
250
HBAR
4.582,50
JPY
500
HBAR
9.165,00
JPY
1000
HBAR
18.330,0
JPY
2500
HBAR
45.825,0
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Hedera
JPY
HBAR
0.01
JPY
0,00054555
HBAR
0.1
JPY
0,00545554
HBAR
1
JPY
0,05455537
HBAR
2
JPY
0,10911075
HBAR
3
JPY
0,16366612
HBAR
5
JPY
0,27277687
HBAR
10
JPY
0,54555374
HBAR
20
JPY
1,091107
HBAR
25
JPY
1,363884
HBAR
50
JPY
2,727769
HBAR
100
JPY
5,455537
HBAR
250
JPY
13,6388
HBAR
500
JPY
27,2777
HBAR
1000
JPY
54,5554
HBAR
2500
JPY
136,388
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-JPY được tạo vào lúc 09:19:13 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC