Chuyển đổi HBAR sang MXN
Chuyển đổi HBAR sang MXN theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 2,15 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:27, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 2,150000 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.105.059.400 MX$. Hedera giảm -5.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
92,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
3,11 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:27 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.15 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 2,150000 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang MXN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Mexican Peso
HBAR
MXN
0.01
HBAR
0,02150000
MXN
0.1
HBAR
0,21500000
MXN
1
HBAR
2,150000
MXN
2
HBAR
4,300000
MXN
3
HBAR
6,450000
MXN
5
HBAR
10,7500
MXN
10
HBAR
21,5000
MXN
20
HBAR
43,0000
MXN
25
HBAR
53,7500
MXN
50
HBAR
107,500
MXN
100
HBAR
215,000
MXN
250
HBAR
537,500
MXN
500
HBAR
1.075,00
MXN
1000
HBAR
2.150,00
MXN
2500
HBAR
5.375,00
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang Hedera
MXN
HBAR
0.01
MXN
0,00465116
HBAR
0.1
MXN
0,04651163
HBAR
1
MXN
0,46511628
HBAR
2
MXN
0,93023256
HBAR
3
MXN
1,395349
HBAR
5
MXN
2,325581
HBAR
10
MXN
4,651163
HBAR
20
MXN
9,302326
HBAR
25
MXN
11,6279
HBAR
50
MXN
23,2558
HBAR
100
MXN
46,5116
HBAR
250
MXN
116,279
HBAR
500
MXN
232,558
HBAR
1000
MXN
465,116
HBAR
2500
MXN
1.162,791
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-MXN được tạo vào lúc 13:27:00 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC