Chuyển đổi HBAR sang AUD
Chuyển đổi HBAR sang AUD theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,189 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:30, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,18854100 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 274.365.047 AU$. Hedera tăng +0.80% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.02%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
8,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
274,37 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,29 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:30 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.188541 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,18854100 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar
HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00188541
AUD
0.1
HBAR
0,01885410
AUD
1
HBAR
0,18854100
AUD
2
HBAR
0,37708200
AUD
3
HBAR
0,56562300
AUD
5
HBAR
0,94270500
AUD
10
HBAR
1,885410
AUD
20
HBAR
3,770820
AUD
25
HBAR
4,713525
AUD
50
HBAR
9,427050
AUD
100
HBAR
18,8541
AUD
250
HBAR
47,1353
AUD
500
HBAR
94,2705
AUD
1000
HBAR
188,541
AUD
2500
HBAR
471,352
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD
HBAR
0.01
AUD
0,05303886
HBAR
0.1
AUD
0,53038862
HBAR
1
AUD
5,303886
HBAR
2
AUD
10,6078
HBAR
3
AUD
15,9117
HBAR
5
AUD
26,5194
HBAR
10
AUD
53,0389
HBAR
20
AUD
106,078
HBAR
25
AUD
132,597
HBAR
50
AUD
265,194
HBAR
100
AUD
530,389
HBAR
250
AUD
1.325,972
HBAR
500
AUD
2.651,943
HBAR
1000
AUD
5.303,886
HBAR
2500
AUD
13.259,715
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 11:30:12 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC