Chuyển đổi HBAR sang AUD
Chuyển đổi HBAR sang AUD theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,149 AUD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:47, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,14873700 AU$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 168.704.127 AU$. Hedera giảm -5.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.06%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,44 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 38.
Vốn hóa thị trường
6,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
168,7 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:47 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang AUD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.148737 AUD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,14873700 AU$ AUD, trong khi 1 AUD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang AUD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Australian Dollar
HBAR
AUD
0.01
HBAR
0,00148737
AUD
0.1
HBAR
0,01487370
AUD
1
HBAR
0,14873700
AUD
2
HBAR
0,29747400
AUD
3
HBAR
0,44621100
AUD
5
HBAR
0,74368500
AUD
10
HBAR
1,487370
AUD
20
HBAR
2,974740
AUD
25
HBAR
3,718425
AUD
50
HBAR
7,436850
AUD
100
HBAR
14,8737
AUD
250
HBAR
37,1843
AUD
500
HBAR
74,3685
AUD
1000
HBAR
148,737
AUD
2500
HBAR
371,843
AUD
Chuyển đổi Australian Dollar sang Hedera
AUD
HBAR
0.01
AUD
0,06723277
HBAR
0.1
AUD
0,67232767
HBAR
1
AUD
6,723277
HBAR
2
AUD
13,4466
HBAR
3
AUD
20,1698
HBAR
5
AUD
33,6164
HBAR
10
AUD
67,2328
HBAR
20
AUD
134,466
HBAR
25
AUD
168,082
HBAR
50
AUD
336,164
HBAR
100
AUD
672,328
HBAR
250
AUD
1.680,819
HBAR
500
AUD
3.361,638
HBAR
1000
AUD
6.723,277
HBAR
2500
AUD
16.808,192
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-AUD được tạo vào lúc 01:47:21 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC