Chuyển đổi HBAR sang ETH
Chuyển đổi HBAR sang ETH theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:19, 13 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,00003702 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 48.124,0 ETH. Hedera giảm -1.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.08%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.593,02 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
1,58 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
48,12 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:19 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00003702 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,00003702 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Ethereum
HBAR
ETH
0.01
HBAR
0,00000037
ETH
0.1
HBAR
0,00000370
ETH
1
HBAR
0,00003702
ETH
2
HBAR
0,00007404
ETH
3
HBAR
0,00011106
ETH
5
HBAR
0,00018510
ETH
10
HBAR
0,00037020
ETH
20
HBAR
0,00074040
ETH
25
HBAR
0,00092550
ETH
50
HBAR
0,00185100
ETH
100
HBAR
0,00370200
ETH
250
HBAR
0,00925500
ETH
500
HBAR
0,01851000
ETH
1000
HBAR
0,03702000
ETH
2500
HBAR
0,09255000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Hedera
ETH
HBAR
0.01
ETH
270,124
HBAR
0.1
ETH
2.701,243
HBAR
1
ETH
27.012,426
HBAR
2
ETH
54.024,851
HBAR
3
ETH
81.037,277
HBAR
5
ETH
135.062,129
HBAR
10
ETH
270.124,257
HBAR
20
ETH
540.248,514
HBAR
25
ETH
675.310,643
HBAR
50
ETH
1.350.621,286
HBAR
100
ETH
2.701.242,572
HBAR
250
ETH
6.753.106,429
HBAR
500
ETH
13.506.212,858
HBAR
1000
ETH
27.012.425,716
HBAR
2500
ETH
67.531.064,29
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ETH được tạo vào lúc 09:19:05 13/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC