Chuyển đổi HBAR sang EUR
Chuyển đổi HBAR sang EUR theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,101 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:40, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến EUR
Theo dõi
10:40, 11 tháng 1, 2026
0 EUR
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,10147600 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 56.096.081 €. Hedera giảm -1.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.05%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
4,34 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
56,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:40 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.101476 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,10147600 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00101476
EUR
0.1
HBAR
0,01014760
EUR
1
HBAR
0,10147600
EUR
2
HBAR
0,20295200
EUR
3
HBAR
0,30442800
EUR
5
HBAR
0,50738000
EUR
10
HBAR
1,014760
EUR
20
HBAR
2,029520
EUR
25
HBAR
2,536900
EUR
50
HBAR
5,073800
EUR
100
HBAR
10,1476
EUR
250
HBAR
25,3690
EUR
500
HBAR
50,7380
EUR
1000
HBAR
101,476
EUR
2500
HBAR
253,690
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,09854547
HBAR
0.1
EUR
0,98545469
HBAR
1
EUR
9,854547
HBAR
2
EUR
19,7091
HBAR
3
EUR
29,5636
HBAR
5
EUR
49,2727
HBAR
10
EUR
98,5455
HBAR
20
EUR
197,091
HBAR
25
EUR
246,364
HBAR
50
EUR
492,727
HBAR
100
EUR
985,455
HBAR
250
EUR
2.463,637
HBAR
500
EUR
4.927,273
HBAR
1000
EUR
9.854,547
HBAR
2500
EUR
24.636,367
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 10:40:26 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC