Chuyển đổi HBAR sang EUR
Chuyển đổi HBAR sang EUR theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,079 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:39, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,07877100 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 190.585.420 €. Hedera giảm -4.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +2.72%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,79 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 38.
Vốn hóa thị trường
3,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
190,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:39 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.078771 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,07877100 € EUR, trong khi 1 EUR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Euro
HBAR
EUR
0.01
HBAR
0,00078771
EUR
0.1
HBAR
0,00787710
EUR
1
HBAR
0,07877100
EUR
2
HBAR
0,15754200
EUR
3
HBAR
0,23631300
EUR
5
HBAR
0,39385500
EUR
10
HBAR
0,78771000
EUR
20
HBAR
1,575420
EUR
25
HBAR
1,969275
EUR
50
HBAR
3,938550
EUR
100
HBAR
7,877100
EUR
250
HBAR
19,6928
EUR
500
HBAR
39,3855
EUR
1000
HBAR
78,7710
EUR
2500
HBAR
196,927
EUR
Chuyển đổi Euro sang Hedera
EUR
HBAR
0.01
EUR
0,12695027
HBAR
0.1
EUR
1,269503
HBAR
1
EUR
12,6950
HBAR
2
EUR
25,3901
HBAR
3
EUR
38,0851
HBAR
5
EUR
63,4751
HBAR
10
EUR
126,950
HBAR
20
EUR
253,901
HBAR
25
EUR
317,376
HBAR
50
EUR
634,751
HBAR
100
EUR
1.269,503
HBAR
250
EUR
3.173,757
HBAR
500
EUR
6.347,514
HBAR
1000
EUR
12.695,027
HBAR
2500
EUR
31.737,568
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-EUR được tạo vào lúc 03:39:57 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC