Chuyển đổi HBAR sang XRP
Chuyển đổi HBAR sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,057 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:17, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,05696873 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 75.320.837 XRP. Hedera giảm -0.63% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.41%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.594,18 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
2,44 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
75,32 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:17 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05696873 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,05696873 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang XRP
HBAR
XRP
0.01
HBAR
0,00056969
XRP
0.1
HBAR
0,00569687
XRP
1
HBAR
0,05696873
XRP
2
HBAR
0,11393746
XRP
3
HBAR
0,17090619
XRP
5
HBAR
0,28484365
XRP
10
HBAR
0,56968730
XRP
20
HBAR
1,139375
XRP
25
HBAR
1,424218
XRP
50
HBAR
2,848437
XRP
100
HBAR
5,696873
XRP
250
HBAR
14,2422
XRP
500
HBAR
28,4844
XRP
1000
HBAR
56,9687
XRP
2500
HBAR
142,422
XRP
Chuyển đổi XRP sang Hedera
XRP
HBAR
0.01
XRP
0,17553489
HBAR
0.1
XRP
1,755349
HBAR
1
XRP
17,5535
HBAR
2
XRP
35,1070
HBAR
3
XRP
52,6605
HBAR
5
XRP
87,7674
HBAR
10
XRP
175,535
HBAR
20
XRP
351,070
HBAR
25
XRP
438,837
HBAR
50
XRP
877,674
HBAR
100
XRP
1.755,349
HBAR
250
XRP
4.388,372
HBAR
500
XRP
8.776,745
HBAR
1000
XRP
17.553,489
HBAR
2500
XRP
43.883,724
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XRP được tạo vào lúc 07:17:48 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC