Chuyển đổi HBAR sang XRP
Chuyển đổi HBAR sang XRP theo tỷ giá hối đoái thực
1 HBAR tương đương 0,08 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:21, 20 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,07984780 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 45.608.374 XRP. Hedera tăng +0.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.18%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.228.651.561,97 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 20.
Vốn hóa thị trường
3,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,23 T US$
Khối lượng (24h)
45,61 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,31 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:21 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0798478 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,07984780 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XRP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang XRP

HBAR

XRP
0.01
HBAR
0,00079848
XRP
0.1
HBAR
0,00798478
XRP
1
HBAR
0,07984780
XRP
2
HBAR
0,15969560
XRP
3
HBAR
0,23954340
XRP
5
HBAR
0,39923900
XRP
10
HBAR
0,79847800
XRP
20
HBAR
1,596956
XRP
25
HBAR
1,996195
XRP
50
HBAR
3,992390
XRP
100
HBAR
7,984780
XRP
250
HBAR
19,9619
XRP
500
HBAR
39,9239
XRP
1000
HBAR
79,8478
XRP
2500
HBAR
199,620
XRP
Chuyển đổi XRP sang Hedera

XRP

HBAR
0.01
XRP
0,12523827
HBAR
0.1
XRP
1,252383
HBAR
1
XRP
12,5238
HBAR
2
XRP
25,0477
HBAR
3
XRP
37,5715
HBAR
5
XRP
62,6191
HBAR
10
XRP
125,238
HBAR
20
XRP
250,477
HBAR
25
XRP
313,096
HBAR
50
XRP
626,191
HBAR
100
XRP
1.252,383
HBAR
250
XRP
3.130,957
HBAR
500
XRP
6.261,913
HBAR
1000
XRP
12.523,827
HBAR
2500
XRP
31.309,566
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XRP được tạo vào lúc 01:21:06 20/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC