Chuyển đổi 2 UNI sang IDR
Chuyển đổi 2 UNI sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 91.873 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:47, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 91.873,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.748.421.325.875 IDR. Uniswap giảm -0.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.40%. Tổng cung của Uniswap là 899.806.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.726.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
58,23 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,75 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:47 , việc chuyển đổi 2 Uniswap (UNI) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 183746 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 91.873,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Indonesian Rupiah
UNI
IDR
0.01
UNI
918,730
IDR
0.1
UNI
9.187,30
IDR
1
UNI
91.873,0
IDR
2
UNI
183.746
IDR
3
UNI
275.619
IDR
5
UNI
459.365
IDR
10
UNI
918.730
IDR
20
UNI
1.837.460
IDR
25
UNI
2.296.825
IDR
50
UNI
4.593.650
IDR
100
UNI
9.187.300
IDR
250
UNI
22.968.250
IDR
500
UNI
45.936.500
IDR
1000
UNI
91.873.000
IDR
2500
UNI
229.682.500
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Uniswap
IDR
UNI
0.01
IDR
0,00000011
UNI
0.1
IDR
0,00000109
UNI
1
IDR
0,00001088
UNI
2
IDR
0,00002177
UNI
3
IDR
0,00003265
UNI
5
IDR
0,00005442
UNI
10
IDR
0,00010885
UNI
20
IDR
0,00021769
UNI
25
IDR
0,00027211
UNI
50
IDR
0,00054423
UNI
100
IDR
0,00108846
UNI
250
IDR
0,00272115
UNI
500
IDR
0,00544230
UNI
1000
IDR
0,01088459
UNI
2500
IDR
0,02721148
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-IDR được tạo vào lúc 14:47:27 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC