Chuyển đổi 100 UNI sang IDR
Chuyển đổi 100 UNI sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 92.299 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:53, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 92.299,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.980.069.787.533 IDR. Uniswap giảm -3.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.64%. Tổng cung của Uniswap là 899.810.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.730.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
58,58 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,98 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:53 , việc chuyển đổi 100 Uniswap (UNI) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9229900 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 92.299,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Indonesian Rupiah
UNI
IDR
0.01
UNI
922,990
IDR
0.1
UNI
9.229,90
IDR
1
UNI
92.299,0
IDR
2
UNI
184.598
IDR
3
UNI
276.897
IDR
5
UNI
461.495
IDR
10
UNI
922.990
IDR
20
UNI
1.845.980
IDR
25
UNI
2.307.475
IDR
50
UNI
4.614.950
IDR
100
UNI
9.229.900
IDR
250
UNI
23.074.750
IDR
500
UNI
46.149.500
IDR
1000
UNI
92.299.000
IDR
2500
UNI
230.747.500
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Uniswap
IDR
UNI
0.01
IDR
0,00000011
UNI
0.1
IDR
0,00000108
UNI
1
IDR
0,00001083
UNI
2
IDR
0,00002167
UNI
3
IDR
0,00003250
UNI
5
IDR
0,00005417
UNI
10
IDR
0,00010834
UNI
20
IDR
0,00021669
UNI
25
IDR
0,00027086
UNI
50
IDR
0,00054172
UNI
100
IDR
0,00108344
UNI
250
IDR
0,00270859
UNI
500
IDR
0,00541718
UNI
1000
IDR
0,01083435
UNI
2500
IDR
0,02708588
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-IDR được tạo vào lúc 09:53:26 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC