Chuyển đổi 20 UNI sang IDR
Chuyển đổi 20 UNI sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 66.654 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:20, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 66.654,0 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.242.788.613.586 IDR. Uniswap giảm -5.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.56%. Tổng cung của Uniswap là 899.390.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.405.278,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 48.
Vốn hóa thị trường
42,29 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,41 Tr US$
Khối lượng (24h)
7,24 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,57 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:20 , việc chuyển đổi 20 Uniswap (UNI) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1333080 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 66.654,0 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Indonesian Rupiah
UNI
IDR
0.01
UNI
666,540
IDR
0.1
UNI
6.665,40
IDR
1
UNI
66.654,0
IDR
2
UNI
133.308
IDR
3
UNI
199.962
IDR
5
UNI
333.270
IDR
10
UNI
666.540
IDR
20
UNI
1.333.080
IDR
25
UNI
1.666.350
IDR
50
UNI
3.332.700
IDR
100
UNI
6.665.400
IDR
250
UNI
16.663.500
IDR
500
UNI
33.327.000
IDR
1000
UNI
66.654.000
IDR
2500
UNI
166.635.000
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Uniswap
IDR
UNI
0.01
IDR
0,00000015
UNI
0.1
IDR
0,00000150
UNI
1
IDR
0,00001500
UNI
2
IDR
0,00003001
UNI
3
IDR
0,00004501
UNI
5
IDR
0,00007501
UNI
10
IDR
0,00015003
UNI
20
IDR
0,00030006
UNI
25
IDR
0,00037507
UNI
50
IDR
0,00075014
UNI
100
IDR
0,00150029
UNI
250
IDR
0,00375071
UNI
500
IDR
0,00750143
UNI
1000
IDR
0,01500285
UNI
2500
IDR
0,03750713
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-IDR được tạo vào lúc 11:20:49 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC