Chuyển đổi 2500 XLM sang BHD
Chuyển đổi 2500 XLM sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,098 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:18, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,09846500 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 67.673.851 BHD. Stellar tăng +1.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.24%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.892,82 US$ và tổng cung lưu thông là 30.778.564.502 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 16.
Vốn hóa thị trường
3,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
30,78 T US$
Khối lượng (24h)
67,67 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
13,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:18 , việc chuyển đổi 2500 Stellar (XLM) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 246.1625 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,09846500 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bahraini Dinar

XLM
BHD
0.01
XLM
0,00098465
BHD
0.1
XLM
0,00984650
BHD
1
XLM
0,09846500
BHD
2
XLM
0,19693000
BHD
3
XLM
0,29539500
BHD
5
XLM
0,49232500
BHD
10
XLM
0,98465000
BHD
20
XLM
1,969300
BHD
25
XLM
2,461625
BHD
50
XLM
4,923250
BHD
100
XLM
9,846500
BHD
250
XLM
24,6163
BHD
500
XLM
49,2325
BHD
1000
XLM
98,4650
BHD
2500
XLM
246,163
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Stellar
BHD

XLM
0.01
BHD
0,10155893
XLM
0.1
BHD
1,015589
XLM
1
BHD
10,1559
XLM
2
BHD
20,3118
XLM
3
BHD
30,4677
XLM
5
BHD
50,7795
XLM
10
BHD
101,559
XLM
20
BHD
203,118
XLM
25
BHD
253,897
XLM
50
BHD
507,795
XLM
100
BHD
1.015,589
XLM
250
BHD
2.538,973
XLM
500
BHD
5.077,946
XLM
1000
BHD
10.155,893
XLM
2500
BHD
25.389,732
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BHD được tạo vào lúc 02:18:41 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC