Chuyển đổi 100 XLM sang BHD
Chuyển đổi 100 XLM sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,098 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:30, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,09807800 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 59.910.554 BHD. Stellar giảm -1.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.39%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.892,82 US$ và tổng cung lưu thông là 30.778.562.103,67 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 17.
Vốn hóa thị trường
3,01 T US$
Nguồn cung lưu thông
30,78 T US$
Khối lượng (24h)
59,91 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:30 , việc chuyển đổi 100 Stellar (XLM) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 9.8078 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,09807800 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bahraini Dinar

XLM
BHD
0.01
XLM
0,00098078
BHD
0.1
XLM
0,00980780
BHD
1
XLM
0,09807800
BHD
2
XLM
0,19615600
BHD
3
XLM
0,29423400
BHD
5
XLM
0,49039000
BHD
10
XLM
0,98078000
BHD
20
XLM
1,961560
BHD
25
XLM
2,451950
BHD
50
XLM
4,903900
BHD
100
XLM
9,807800
BHD
250
XLM
24,5195
BHD
500
XLM
49,0390
BHD
1000
XLM
98,0780
BHD
2500
XLM
245,195
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Stellar
BHD

XLM
0.01
BHD
0,10195966
XLM
0.1
BHD
1,019597
XLM
1
BHD
10,1960
XLM
2
BHD
20,3919
XLM
3
BHD
30,5879
XLM
5
BHD
50,9798
XLM
10
BHD
101,960
XLM
20
BHD
203,919
XLM
25
BHD
254,899
XLM
50
BHD
509,798
XLM
100
BHD
1.019,597
XLM
250
BHD
2.548,992
XLM
500
BHD
5.097,983
XLM
1000
BHD
10.195,966
XLM
2500
BHD
25.489,916
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BHD được tạo vào lúc 11:30:39 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC