Chuyển đổi 1 BHD sang XLM
Chuyển đổi 1 BHD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,097 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:38, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,09685300 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 82.388.156 BHD. Stellar giảm -4.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.57%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.892,82 US$ và tổng cung lưu thông là 30.777.458.529,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 17.
Vốn hóa thị trường
2,98 T US$
Nguồn cung lưu thông
30,78 T US$
Khối lượng (24h)
82,39 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,85 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:38 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.096853 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,09685300 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bahraini Dinar

XLM
BHD
0.01
XLM
0,00096853
BHD
0.1
XLM
0,00968530
BHD
1
XLM
0,09685300
BHD
2
XLM
0,19370600
BHD
3
XLM
0,29055900
BHD
5
XLM
0,48426500
BHD
10
XLM
0,96853000
BHD
20
XLM
1,937060
BHD
25
XLM
2,421325
BHD
50
XLM
4,842650
BHD
100
XLM
9,685300
BHD
250
XLM
24,2133
BHD
500
XLM
48,4265
BHD
1000
XLM
96,8530
BHD
2500
XLM
242,133
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Stellar
BHD

XLM
0.01
BHD
0,10324925
XLM
0.1
BHD
1,032493
XLM
1
BHD
10,3249
XLM
2
BHD
20,6499
XLM
3
BHD
30,9748
XLM
5
BHD
51,6246
XLM
10
BHD
103,249
XLM
20
BHD
206,499
XLM
25
BHD
258,123
XLM
50
BHD
516,246
XLM
100
BHD
1.032,493
XLM
250
BHD
2.581,231
XLM
500
BHD
5.162,463
XLM
1000
BHD
10.324,925
XLM
2500
BHD
25.812,314
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BHD được tạo vào lúc 13:38:50 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC