Chuyển đổi 500 BHD sang XLM
Chuyển đổi 500 BHD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,084 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:13, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,08377000 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 61.780.320 BHD. Stellar giảm -2.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +1.04%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.095.743,43 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
2,72 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
61,78 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:13 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.08377 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,08377000 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bahraini Dinar
XLM
BHD
0.01
XLM
0,00083770
BHD
0.1
XLM
0,00837700
BHD
1
XLM
0,08377000
BHD
2
XLM
0,16754000
BHD
3
XLM
0,25131000
BHD
5
XLM
0,41885000
BHD
10
XLM
0,83770000
BHD
20
XLM
1,675400
BHD
25
XLM
2,094250
BHD
50
XLM
4,188500
BHD
100
XLM
8,377000
BHD
250
XLM
20,9425
BHD
500
XLM
41,8850
BHD
1000
XLM
83,7700
BHD
2500
XLM
209,425
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Stellar
BHD
XLM
0.01
BHD
0,11937448
XLM
0.1
BHD
1,193745
XLM
1
BHD
11,9374
XLM
2
BHD
23,8749
XLM
3
BHD
35,8123
XLM
5
BHD
59,6872
XLM
10
BHD
119,374
XLM
20
BHD
238,749
XLM
25
BHD
298,436
XLM
50
BHD
596,872
XLM
100
BHD
1.193,745
XLM
250
BHD
2.984,362
XLM
500
BHD
5.968,724
XLM
1000
BHD
11.937,448
XLM
2500
BHD
29.843,619
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BHD được tạo vào lúc 16:13:33 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC