Chuyển đổi 2500 BHD sang XLM
Chuyển đổi 2500 BHD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,096 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:52, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,09583000 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 94.039.256 BHD. Stellar giảm -6.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.20%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.892,82 US$ và tổng cung lưu thông là 30.777.454.632,4 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 17.
Vốn hóa thị trường
2,95 T US$
Nguồn cung lưu thông
30,78 T US$
Khối lượng (24h)
94,04 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
12,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:52 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.09583 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,09583000 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bahraini Dinar

XLM
BHD
0.01
XLM
0,00095830
BHD
0.1
XLM
0,00958300
BHD
1
XLM
0,09583000
BHD
2
XLM
0,19166000
BHD
3
XLM
0,28749000
BHD
5
XLM
0,47915000
BHD
10
XLM
0,95830000
BHD
20
XLM
1,916600
BHD
25
XLM
2,395750
BHD
50
XLM
4,791500
BHD
100
XLM
9,583000
BHD
250
XLM
23,9575
BHD
500
XLM
47,9150
BHD
1000
XLM
95,8300
BHD
2500
XLM
239,575
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Stellar
BHD

XLM
0.01
BHD
0,10435146
XLM
0.1
BHD
1,043515
XLM
1
BHD
10,4351
XLM
2
BHD
20,8703
XLM
3
BHD
31,3054
XLM
5
BHD
52,1757
XLM
10
BHD
104,351
XLM
20
BHD
208,703
XLM
25
BHD
260,879
XLM
50
BHD
521,757
XLM
100
BHD
1.043,515
XLM
250
BHD
2.608,786
XLM
500
BHD
5.217,573
XLM
1000
BHD
10.435,146
XLM
2500
BHD
26.087,864
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BHD được tạo vào lúc 17:52:31 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC