Chuyển đổi 0.1 XLM sang BHD
Chuyển đổi 0.1 XLM sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,083 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:16, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,08304000 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 52.690.134 BHD. Stellar giảm -3.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.65%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.098.038,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
2,69 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
52,69 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:16 , việc chuyển đổi 0.1 Stellar (XLM) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.008304 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,08304000 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bahraini Dinar
XLM
BHD
0.01
XLM
0,00083040
BHD
0.1
XLM
0,00830400
BHD
1
XLM
0,08304000
BHD
2
XLM
0,16608000
BHD
3
XLM
0,24912000
BHD
5
XLM
0,41520000
BHD
10
XLM
0,83040000
BHD
20
XLM
1,660800
BHD
25
XLM
2,076000
BHD
50
XLM
4,152000
BHD
100
XLM
8,304000
BHD
250
XLM
20,7600
BHD
500
XLM
41,5200
BHD
1000
XLM
83,0400
BHD
2500
XLM
207,600
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Stellar
BHD
XLM
0.01
BHD
0,12042389
XLM
0.1
BHD
1,204239
XLM
1
BHD
12,0424
XLM
2
BHD
24,0848
XLM
3
BHD
36,1272
XLM
5
BHD
60,2119
XLM
10
BHD
120,424
XLM
20
BHD
240,848
XLM
25
BHD
301,060
XLM
50
BHD
602,119
XLM
100
BHD
1.204,239
XLM
250
BHD
3.010,597
XLM
500
BHD
6.021,195
XLM
1000
BHD
12.042,389
XLM
2500
BHD
30.105,973
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BHD được tạo vào lúc 15:16:05 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC