Chuyển đổi 250 XLM sang BHD
Chuyển đổi 250 XLM sang BHD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,079 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:27, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,07891300 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 37.483.655 BHD. Stellar giảm -3.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.29%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.421.782.744,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
2,56 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
37,48 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,47 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:27 , việc chuyển đổi 250 Stellar (XLM) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 19.72825 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,07891300 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bahraini Dinar
XLM
BHD
0.01
XLM
0,00078913
BHD
0.1
XLM
0,00789130
BHD
1
XLM
0,07891300
BHD
2
XLM
0,15782600
BHD
3
XLM
0,23673900
BHD
5
XLM
0,39456500
BHD
10
XLM
0,78913000
BHD
20
XLM
1,578260
BHD
25
XLM
1,972825
BHD
50
XLM
3,945650
BHD
100
XLM
7,891300
BHD
250
XLM
19,7283
BHD
500
XLM
39,4565
BHD
1000
XLM
78,9130
BHD
2500
XLM
197,283
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Stellar
BHD
XLM
0.01
BHD
0,12672183
XLM
0.1
BHD
1,267218
XLM
1
BHD
12,6722
XLM
2
BHD
25,3444
XLM
3
BHD
38,0165
XLM
5
BHD
63,3609
XLM
10
BHD
126,722
XLM
20
BHD
253,444
XLM
25
BHD
316,805
XLM
50
BHD
633,609
XLM
100
BHD
1.267,218
XLM
250
BHD
3.168,046
XLM
500
BHD
6.336,092
XLM
1000
BHD
12.672,183
XLM
2500
BHD
31.680,458
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BHD được tạo vào lúc 13:27:26 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC