Chuyển đổi 250 BHD sang XLM
Chuyển đổi 250 BHD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,099 BHD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:47, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,09924900 BHD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 101.746.762 BHD. Stellar giảm -1.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.26%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.892,82 US$ và tổng cung lưu thông là 30.777.461.440,24 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 16.
Vốn hóa thị trường
3,06 T US$
Nguồn cung lưu thông
30,78 T US$
Khối lượng (24h)
101,75 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
13,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:47 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang BHD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.099249 BHD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,09924900 BHD BHD, trong khi 1 BHD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BHD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bahraini Dinar

XLM
BHD
0.01
XLM
0,00099249
BHD
0.1
XLM
0,00992490
BHD
1
XLM
0,09924900
BHD
2
XLM
0,19849800
BHD
3
XLM
0,29774700
BHD
5
XLM
0,49624500
BHD
10
XLM
0,99249000
BHD
20
XLM
1,984980
BHD
25
XLM
2,481225
BHD
50
XLM
4,962450
BHD
100
XLM
9,924900
BHD
250
XLM
24,8123
BHD
500
XLM
49,6245
BHD
1000
XLM
99,2490
BHD
2500
XLM
248,123
BHD
Chuyển đổi Bahraini Dinar sang Stellar
BHD

XLM
0.01
BHD
0,10075668
XLM
0.1
BHD
1,007567
XLM
1
BHD
10,0757
XLM
2
BHD
20,1513
XLM
3
BHD
30,2270
XLM
5
BHD
50,3783
XLM
10
BHD
100,757
XLM
20
BHD
201,513
XLM
25
BHD
251,892
XLM
50
BHD
503,783
XLM
100
BHD
1.007,567
XLM
250
BHD
2.518,917
XLM
500
BHD
5.037,834
XLM
1000
BHD
10.075,668
XLM
2500
BHD
25.189,171
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BHD được tạo vào lúc 05:47:03 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC