Chuyển đổi 50 HBAR sang BMD
Chuyển đổi 50 HBAR sang BMD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,129 BMD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:01, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,12851800 BMD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 272.814.801 BMD. Hedera giảm -1.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.83%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
5,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
272,81 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:01 , việc chuyển đổi 50 Hedera (HBAR) sang BMD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.4258999999999995 BMD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,12851800 BMD BMD, trong khi 1 BMD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang BMD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Bermudian Dollar
HBAR
BMD
0.01
HBAR
0,00128518
BMD
0.1
HBAR
0,01285180
BMD
1
HBAR
0,12851800
BMD
2
HBAR
0,25703600
BMD
3
HBAR
0,38555400
BMD
5
HBAR
0,64259000
BMD
10
HBAR
1,285180
BMD
20
HBAR
2,570360
BMD
25
HBAR
3,212950
BMD
50
HBAR
6,425900
BMD
100
HBAR
12,8518
BMD
250
HBAR
32,1295
BMD
500
HBAR
64,2590
BMD
1000
HBAR
128,518
BMD
2500
HBAR
321,295
BMD
Chuyển đổi Bermudian Dollar sang Hedera
BMD
HBAR
0.01
BMD
0,07781011
HBAR
0.1
BMD
0,77810112
HBAR
1
BMD
7,781011
HBAR
2
BMD
15,5620
HBAR
3
BMD
23,3430
HBAR
5
BMD
38,9051
HBAR
10
BMD
77,8101
HBAR
20
BMD
155,620
HBAR
25
BMD
194,525
HBAR
50
BMD
389,051
HBAR
100
BMD
778,101
HBAR
250
BMD
1.945,253
HBAR
500
BMD
3.890,506
HBAR
1000
BMD
7.781,011
HBAR
2500
BMD
19.452,528
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-BMD được tạo vào lúc 04:01:10 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC