Chuyển đổi 2 HBAR sang SEK
Chuyển đổi 2 HBAR sang SEK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 1,074 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:26, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1,074000 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 925.670.196 SEK. Hedera giảm -1.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.18%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,97 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
46,03 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
925,67 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:26 , việc chuyển đổi 2 Hedera (HBAR) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.148 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1,074000 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang SEK mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Swedish Krona
HBAR
SEK
0.01
HBAR
0,01074000
SEK
0.1
HBAR
0,10740000
SEK
1
HBAR
1,074000
SEK
2
HBAR
2,148000
SEK
3
HBAR
3,222000
SEK
5
HBAR
5,370000
SEK
10
HBAR
10,7400
SEK
20
HBAR
21,4800
SEK
25
HBAR
26,8500
SEK
50
HBAR
53,7000
SEK
100
HBAR
107,400
SEK
250
HBAR
268,500
SEK
500
HBAR
537,000
SEK
1000
HBAR
1.074,00
SEK
2500
HBAR
2.685,00
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang Hedera
SEK
HBAR
0.01
SEK
0,00931099
HBAR
0.1
SEK
0,09310987
HBAR
1
SEK
0,93109870
HBAR
2
SEK
1,862197
HBAR
3
SEK
2,793296
HBAR
5
SEK
4,655493
HBAR
10
SEK
9,310987
HBAR
20
SEK
18,6220
HBAR
25
SEK
23,2775
HBAR
50
SEK
46,5549
HBAR
100
SEK
93,1099
HBAR
250
SEK
232,775
HBAR
500
SEK
465,549
HBAR
1000
SEK
931,099
HBAR
2500
SEK
2.327,747
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-SEK được tạo vào lúc 00:26:59 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC