Chuyển đổi 10 UNI sang VND
Chuyển đổi 10 UNI sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 163.273 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:19, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 163.273 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.782.209.647.005 ₫. Uniswap tăng +6.85% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +3.47%. Tổng cung của Uniswap là 899.866.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.786.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
103 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,79 Tr US$
Khối lượng (24h)
11,78 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,56 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:19 , việc chuyển đổi 10 Uniswap (UNI) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1632730 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 163.273 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang VND mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Vietnamese đồng
UNI
VND
0.01
UNI
1.632,73
VND
0.1
UNI
16.327,3
VND
1
UNI
163.273
VND
2
UNI
326.546
VND
3
UNI
489.819
VND
5
UNI
816.365
VND
10
UNI
1.632.730
VND
20
UNI
3.265.460
VND
25
UNI
4.081.825
VND
50
UNI
8.163.650
VND
100
UNI
16.327.300
VND
250
UNI
40.818.250
VND
500
UNI
81.636.500
VND
1000
UNI
163.273.000
VND
2500
UNI
408.182.500
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Uniswap
VND
UNI
0.01
VND
0,00000006
UNI
0.1
VND
0,00000061
UNI
1
VND
0,00000612
UNI
2
VND
0,00001225
UNI
3
VND
0,00001837
UNI
5
VND
0,00003062
UNI
10
VND
0,00006125
UNI
20
VND
0,00012249
UNI
25
VND
0,00015312
UNI
50
VND
0,00030624
UNI
100
VND
0,00061247
UNI
250
VND
0,00153118
UNI
500
VND
0,00306236
UNI
1000
VND
0,00612471
UNI
2500
VND
0,01531178
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-VND được tạo vào lúc 04:19:18 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC