Chuyển đổi 250 UNI sang VND
Chuyển đổi 250 UNI sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 155.606 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:19, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 155.606 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.533.870.943.403 ₫. Uniswap giảm -3.50% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.23%. Tổng cung của Uniswap là 899.838.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.758.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
98,66 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,76 Tr US$
Khối lượng (24h)
10,53 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,32 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:19 , việc chuyển đổi 250 Uniswap (UNI) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 38901500 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 155.606 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang VND mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Vietnamese đồng
UNI
VND
0.01
UNI
1.556,06
VND
0.1
UNI
15.560,6
VND
1
UNI
155.606
VND
2
UNI
311.212
VND
3
UNI
466.818
VND
5
UNI
778.030
VND
10
UNI
1.556.060
VND
20
UNI
3.112.120
VND
25
UNI
3.890.150
VND
50
UNI
7.780.300
VND
100
UNI
15.560.600
VND
250
UNI
38.901.500
VND
500
UNI
77.803.000
VND
1000
UNI
155.606.000
VND
2500
UNI
389.015.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Uniswap
VND
UNI
0.01
VND
0,00000006
UNI
0.1
VND
0,00000064
UNI
1
VND
0,00000643
UNI
2
VND
0,00001285
UNI
3
VND
0,00001928
UNI
5
VND
0,00003213
UNI
10
VND
0,00006426
UNI
20
VND
0,00012853
UNI
25
VND
0,00016066
UNI
50
VND
0,00032132
UNI
100
VND
0,00064265
UNI
250
VND
0,00160662
UNI
500
VND
0,00321324
UNI
1000
VND
0,00642649
UNI
2500
VND
0,01606622
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-VND được tạo vào lúc 15:19:12 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC