Chuyển đổi 50 VND sang UNI
Chuyển đổi 50 VND sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 96.166 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:40, 5 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 96.166,0 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.208.434.568.316 ₫. Uniswap giảm -5.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.38%. Tổng cung của Uniswap là 899.232.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.247.278,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 38.
Vốn hóa thị trường
61,05 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,25 Tr US$
Khối lượng (24h)
8,21 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:40 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 96166 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 96.166,0 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang VND mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Vietnamese đồng
UNI
VND
0.01
UNI
961,660
VND
0.1
UNI
9.616,60
VND
1
UNI
96.166,0
VND
2
UNI
192.332
VND
3
UNI
288.498
VND
5
UNI
480.830
VND
10
UNI
961.660
VND
20
UNI
1.923.320
VND
25
UNI
2.404.150
VND
50
UNI
4.808.300
VND
100
UNI
9.616.600
VND
250
UNI
24.041.500
VND
500
UNI
48.083.000
VND
1000
UNI
96.166.000
VND
2500
UNI
240.415.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Uniswap
VND
UNI
0.01
VND
0,00000010
UNI
0.1
VND
0,00000104
UNI
1
VND
0,00001040
UNI
2
VND
0,00002080
UNI
3
VND
0,00003120
UNI
5
VND
0,00005199
UNI
10
VND
0,00010399
UNI
20
VND
0,00020797
UNI
25
VND
0,00025997
UNI
50
VND
0,00051993
UNI
100
VND
0,00103987
UNI
250
VND
0,00259967
UNI
500
VND
0,00519934
UNI
1000
VND
0,01039869
UNI
2500
VND
0,02599671
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-VND được tạo vào lúc 10:40:18 5/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC