Chuyển đổi 2 VND sang UNI
Chuyển đổi 2 VND sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 154.001 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:56, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 154.001 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.720.003.266.653 ₫. Uniswap giảm -1.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -1.56%. Tổng cung của Uniswap là 899.882.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 629.802.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 42.
Vốn hóa thị trường
96,94 NT US$
Nguồn cung lưu thông
629,8 Tr US$
Khối lượng (24h)
8,72 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:56 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 154001 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 154.001 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang VND mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Vietnamese đồng
UNI
VND
0.01
UNI
1.540,01
VND
0.1
UNI
15.400,1
VND
1
UNI
154.001
VND
2
UNI
308.002
VND
3
UNI
462.003
VND
5
UNI
770.005
VND
10
UNI
1.540.010
VND
20
UNI
3.080.020
VND
25
UNI
3.850.025
VND
50
UNI
7.700.050
VND
100
UNI
15.400.100
VND
250
UNI
38.500.250
VND
500
UNI
77.000.500
VND
1000
UNI
154.001.000
VND
2500
UNI
385.002.500
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Uniswap
VND
UNI
0.01
VND
0,00000006
UNI
0.1
VND
0,00000065
UNI
1
VND
0,00000649
UNI
2
VND
0,00001299
UNI
3
VND
0,00001948
UNI
5
VND
0,00003247
UNI
10
VND
0,00006493
UNI
20
VND
0,00012987
UNI
25
VND
0,00016234
UNI
50
VND
0,00032467
UNI
100
VND
0,00064935
UNI
250
VND
0,00162337
UNI
500
VND
0,00324673
UNI
1000
VND
0,00649346
UNI
2500
VND
0,01623366
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-VND được tạo vào lúc 09:56:13 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC