Chuyển đổi 50 UNI sang VND
Chuyển đổi 50 UNI sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 127.942 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:55, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 127.942 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.186.847.703.171 ₫. Uniswap tăng +0.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.52%. Tổng cung của Uniswap là 899.616.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.536.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
81,1 NT US$
Nguồn cung lưu thông
634,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,19 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:55 , việc chuyển đổi 50 Uniswap (UNI) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6397100 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 127.942 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang VND mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Vietnamese đồng
UNI
VND
0.01
UNI
1.279,42
VND
0.1
UNI
12.794,2
VND
1
UNI
127.942
VND
2
UNI
255.884
VND
3
UNI
383.826
VND
5
UNI
639.710
VND
10
UNI
1.279.420
VND
20
UNI
2.558.840
VND
25
UNI
3.198.550
VND
50
UNI
6.397.100
VND
100
UNI
12.794.200
VND
250
UNI
31.985.500
VND
500
UNI
63.971.000
VND
1000
UNI
127.942.000
VND
2500
UNI
319.855.000
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Uniswap
VND
UNI
0.01
VND
0,00000008
UNI
0.1
VND
0,00000078
UNI
1
VND
0,00000782
UNI
2
VND
0,00001563
UNI
3
VND
0,00002345
UNI
5
VND
0,00003908
UNI
10
VND
0,00007816
UNI
20
VND
0,00015632
UNI
25
VND
0,00019540
UNI
50
VND
0,00039080
UNI
100
VND
0,00078160
UNI
250
VND
0,00195401
UNI
500
VND
0,00390802
UNI
1000
VND
0,00781604
UNI
2500
VND
0,01954010
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/XAG
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-VND được tạo vào lúc 23:55:46 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC