Chuyển đổi 1000 AVAX sang SEK
Chuyển đổi 1000 AVAX sang SEK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 109,93 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:00, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ AVAX đến SEK
Theo dõi
12:00, 23 tháng 1, 2026
0 SEK
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 109,930 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.385.754.804 SEK. Avalanche giảm -2.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.23%. Tổng cung của Avalanche là 462.918.542,52 US$ và tổng cung lưu thông là 431.249.614,57 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
47,39 T US$
Nguồn cung lưu thông
431,25 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,39 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,63 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:00 , việc chuyển đổi 1000 Avalanche (AVAX) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 109930 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 109,930 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang SEK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Swedish Krona
AVAX
SEK
0.01
AVAX
1,099300
SEK
0.1
AVAX
10,9930
SEK
1
AVAX
109,930
SEK
2
AVAX
219,860
SEK
3
AVAX
329,790
SEK
5
AVAX
549,650
SEK
10
AVAX
1.099,30
SEK
20
AVAX
2.198,60
SEK
25
AVAX
2.748,25
SEK
50
AVAX
5.496,50
SEK
100
AVAX
10.993,0
SEK
250
AVAX
27.482,5
SEK
500
AVAX
54.965,0
SEK
1000
AVAX
109.930
SEK
2500
AVAX
274.825
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang Avalanche
SEK
AVAX
0.01
SEK
0,00009097
AVAX
0.1
SEK
0,00090967
AVAX
1
SEK
0,00909670
AVAX
2
SEK
0,01819340
AVAX
3
SEK
0,02729009
AVAX
5
SEK
0,04548349
AVAX
10
SEK
0,09096698
AVAX
20
SEK
0,18193396
AVAX
25
SEK
0,22741745
AVAX
50
SEK
0,45483489
AVAX
100
SEK
0,90966979
AVAX
250
SEK
2,274174
AVAX
500
SEK
4,548349
AVAX
1000
SEK
9,096698
AVAX
2500
SEK
22,7417
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-SEK được tạo vào lúc 12:00:25 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC