Chuyển đổi 250 SEK sang AVAX
Chuyển đổi 250 SEK sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 110,97 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:22, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang giảm trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 110,970 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.152.555.806 SEK. Avalanche giảm -2.64% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX tăng +0.07%. Tổng cung của Avalanche là 462.917.048,75 US$ và tổng cung lưu thông là 431.248.700,96 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 31.
Vốn hóa thị trường
47,92 T US$
Nguồn cung lưu thông
431,25 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,15 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:22 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 110.97 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 110,970 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang SEK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Swedish Krona
AVAX
SEK
0.01
AVAX
1,109700
SEK
0.1
AVAX
11,0970
SEK
1
AVAX
110,970
SEK
2
AVAX
221,940
SEK
3
AVAX
332,910
SEK
5
AVAX
554,850
SEK
10
AVAX
1.109,70
SEK
20
AVAX
2.219,40
SEK
25
AVAX
2.774,25
SEK
50
AVAX
5.548,50
SEK
100
AVAX
11.097,0
SEK
250
AVAX
27.742,5
SEK
500
AVAX
55.485,0
SEK
1000
AVAX
110.970
SEK
2500
AVAX
277.425
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang Avalanche
SEK
AVAX
0.01
SEK
0,00009011
AVAX
0.1
SEK
0,00090114
AVAX
1
SEK
0,00901144
AVAX
2
SEK
0,01802289
AVAX
3
SEK
0,02703433
AVAX
5
SEK
0,04505722
AVAX
10
SEK
0,09011445
AVAX
20
SEK
0,18022889
AVAX
25
SEK
0,22528611
AVAX
50
SEK
0,45057223
AVAX
100
SEK
0,90114445
AVAX
250
SEK
2,252861
AVAX
500
SEK
4,505722
AVAX
1000
SEK
9,011445
AVAX
2500
SEK
22,5286
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-SEK được tạo vào lúc 09:22:55 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC