Chuyển đổi 25 AVAX sang SEK
Chuyển đổi 25 AVAX sang SEK với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 133,7 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:02, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 133,700 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.589.455.145 SEK. Avalanche tăng +3.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.65%. Tổng cung của Avalanche là 461.895.864,13 US$ và tổng cung lưu thông là 430.226.900,8 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
57,62 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,23 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,59 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,71 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:02 , việc chuyển đổi 25 Avalanche (AVAX) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3342.4999999999995 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 133,700 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang SEK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Swedish Krona
AVAX
SEK
0.01
AVAX
1,337000
SEK
0.1
AVAX
13,3700
SEK
1
AVAX
133,700
SEK
2
AVAX
267,400
SEK
3
AVAX
401,100
SEK
5
AVAX
668,500
SEK
10
AVAX
1.337,00
SEK
20
AVAX
2.674,00
SEK
25
AVAX
3.342,50
SEK
50
AVAX
6.685,00
SEK
100
AVAX
13.370,0
SEK
250
AVAX
33.425,0
SEK
500
AVAX
66.850,0
SEK
1000
AVAX
133.700
SEK
2500
AVAX
334.250
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang Avalanche
SEK
AVAX
0.01
SEK
0,00007479
AVAX
0.1
SEK
0,00074794
AVAX
1
SEK
0,00747943
AVAX
2
SEK
0,01495886
AVAX
3
SEK
0,02243829
AVAX
5
SEK
0,03739716
AVAX
10
SEK
0,07479432
AVAX
20
SEK
0,14958863
AVAX
25
SEK
0,18698579
AVAX
50
SEK
0,37397158
AVAX
100
SEK
0,74794316
AVAX
250
SEK
1,869858
AVAX
500
SEK
3,739716
AVAX
1000
SEK
7,479432
AVAX
2500
SEK
18,6986
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-SEK được tạo vào lúc 21:02:38 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC