Chuyển đổi 10 SEK sang AVAX
Chuyển đổi 10 SEK sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 126,68 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:42, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 126,680 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.295.794.808 SEK. Avalanche giảm -4.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.92%. Tổng cung của Avalanche là 461.909.514,21 US$ và tổng cung lưu thông là 430.240.449,27 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
54,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,24 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,3 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:42 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 126.68 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 126,680 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang SEK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Swedish Krona
AVAX
SEK
0.01
AVAX
1,266800
SEK
0.1
AVAX
12,6680
SEK
1
AVAX
126,680
SEK
2
AVAX
253,360
SEK
3
AVAX
380,040
SEK
5
AVAX
633,400
SEK
10
AVAX
1.266,80
SEK
20
AVAX
2.533,60
SEK
25
AVAX
3.167,00
SEK
50
AVAX
6.334,00
SEK
100
AVAX
12.668,0
SEK
250
AVAX
31.670,0
SEK
500
AVAX
63.340,0
SEK
1000
AVAX
126.680
SEK
2500
AVAX
316.700
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang Avalanche
SEK
AVAX
0.01
SEK
0,00007894
AVAX
0.1
SEK
0,00078939
AVAX
1
SEK
0,00789391
AVAX
2
SEK
0,01578781
AVAX
3
SEK
0,02368172
AVAX
5
SEK
0,03946953
AVAX
10
SEK
0,07893906
AVAX
20
SEK
0,15787812
AVAX
25
SEK
0,19734765
AVAX
50
SEK
0,39469530
AVAX
100
SEK
0,78939059
AVAX
250
SEK
1,973476
AVAX
500
SEK
3,946953
AVAX
1000
SEK
7,893906
AVAX
2500
SEK
19,7348
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-SEK được tạo vào lúc 15:42:53 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC