Chuyển đổi 10 SEK sang AVAX
Chuyển đổi 10 SEK sang AVAX với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVAX tương đương 133,05 SEK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:31, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVAX ( Avalanche )
AVAX đang tăng trong tuần này
Avalanche giá hôm nay là 133,050 SEK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.359.130.958 SEK. Avalanche tăng +0.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVAX giảm -0.07%. Tổng cung của Avalanche là 461.900.947,78 US$ và tổng cung lưu thông là 430.232.640,03 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVAX là 32.
Vốn hóa thị trường
57,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
430,23 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,36 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:31 , việc chuyển đổi 1 Avalanche (AVAX) sang SEK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 133.05 SEK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVAX = 133,050 SEK SEK, trong khi 1 SEK bằng AVAX.
Công cụ tính giá từ AVAX sang SEK mới nhất
Chuyển đổi Avalanche sang Swedish Krona
AVAX
SEK
0.01
AVAX
1,330500
SEK
0.1
AVAX
13,3050
SEK
1
AVAX
133,050
SEK
2
AVAX
266,100
SEK
3
AVAX
399,150
SEK
5
AVAX
665,250
SEK
10
AVAX
1.330,50
SEK
20
AVAX
2.661,00
SEK
25
AVAX
3.326,25
SEK
50
AVAX
6.652,50
SEK
100
AVAX
13.305,0
SEK
250
AVAX
33.262,5
SEK
500
AVAX
66.525,0
SEK
1000
AVAX
133.050
SEK
2500
AVAX
332.625
SEK
Chuyển đổi Swedish Krona sang Avalanche
SEK
AVAX
0.01
SEK
0,00007516
AVAX
0.1
SEK
0,00075160
AVAX
1
SEK
0,00751597
AVAX
2
SEK
0,01503194
AVAX
3
SEK
0,02254791
AVAX
5
SEK
0,03757986
AVAX
10
SEK
0,07515971
AVAX
20
SEK
0,15031943
AVAX
25
SEK
0,18789929
AVAX
50
SEK
0,37579857
AVAX
100
SEK
0,75159714
AVAX
250
SEK
1,878993
AVAX
500
SEK
3,757986
AVAX
1000
SEK
7,515971
AVAX
2500
SEK
18,7899
AVAX
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVAX/AED
AVAX/ARS
AVAX/AUD
AVAX/BCH
AVAX/BDT
AVAX/BHD
AVAX/BMD
AVAX/BNB
AVAX/BRL
AVAX/BTC
AVAX/CAD
AVAX/CHF
AVAX/CLP
AVAX/CNY
AVAX/CZK
AVAX/DKK
AVAX/DOT
AVAX/EOS
AVAX/ETH
AVAX/EUR
AVAX/GBP
AVAX/HKD
AVAX/HUF
AVAX/IDR
AVAX/ILS
AVAX/INR
AVAX/JPY
AVAX/KRW
AVAX/KWD
AVAX/LKR
AVAX/LTC
AVAX/MMK
AVAX/MXN
AVAX/MYR
AVAX/NGN
AVAX/NOK
AVAX/NZD
AVAX/PHP
AVAX/PKR
AVAX/PLN
AVAX/RUB
AVAX/SAR
AVAX/SGD
AVAX/THB
AVAX/TRY
AVAX/TWD
AVAX/UAH
AVAX/USD
AVAX/VEF
AVAX/VND
AVAX/XAG
AVAX/XAU
AVAX/XDR
AVAX/XLM
AVAX/XRP
AVAX/YFI
AVAX/ZAR
AVAX/LINK
AVAX/SATS
AVAX/BITS
Trang AVAX-SEK được tạo vào lúc 14:31:45 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC