Chuyển đổi 50 ETH sang DAI
Chuyển đổi 50 ETH sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:22, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00056004 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 77.352,0 ETH. Dai giảm -1.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.58%. Tổng cung của Dai là 3.157.056.677,1 US$ và tổng cung lưu thông là 3.157.056.677,1 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
1,77 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
3,16 T US$
Khối lượng (24h)
77,35 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:22 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00056004 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00056004 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Ethereum

DAI

ETH
0.01
DAI
0,00000560
ETH
0.1
DAI
0,00005600
ETH
1
DAI
0,00056004
ETH
2
DAI
0,00112008
ETH
3
DAI
0,00168012
ETH
5
DAI
0,00280020
ETH
10
DAI
0,00560040
ETH
20
DAI
0,01120080
ETH
25
DAI
0,01400100
ETH
50
DAI
0,02800200
ETH
100
DAI
0,05600400
ETH
250
DAI
0,14001000
ETH
500
DAI
0,28002000
ETH
1000
DAI
0,56004000
ETH
2500
DAI
1,400100
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Dai

ETH

DAI
0.01
ETH
17,8559
DAI
0.1
ETH
178,559
DAI
1
ETH
1.785,587
DAI
2
ETH
3.571,173
DAI
3
ETH
5.356,76
DAI
5
ETH
8.927,934
DAI
10
ETH
17.855,867
DAI
20
ETH
35.711,735
DAI
25
ETH
44.639,669
DAI
50
ETH
89.279,337
DAI
100
ETH
178.558,674
DAI
250
ETH
446.396,686
DAI
500
ETH
892.793,372
DAI
1000
ETH
1.785.586,744
DAI
2500
ETH
4.463.966,86
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ETH được tạo vào lúc 14:22:20 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC