Chuyển đổi 2 DAI sang ETH
Chuyển đổi 2 DAI sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:07, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00031734 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.541,0 ETH. Dai tăng +3.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.09%. Tổng cung của Dai là 4.237.052.787,53 US$ và tổng cung lưu thông là 4.242.910.471,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
1,35 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
14,54 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:07 , việc chuyển đổi 2 Dai (DAI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00063468 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00031734 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Ethereum
DAI
ETH
0.01
DAI
0,00000317
ETH
0.1
DAI
0,00003173
ETH
1
DAI
0,00031734
ETH
2
DAI
0,00063468
ETH
3
DAI
0,00095202
ETH
5
DAI
0,00158670
ETH
10
DAI
0,00317340
ETH
20
DAI
0,00634680
ETH
25
DAI
0,00793350
ETH
50
DAI
0,01586700
ETH
100
DAI
0,03173400
ETH
250
DAI
0,07933500
ETH
500
DAI
0,15867000
ETH
1000
DAI
0,31734000
ETH
2500
DAI
0,79335000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Dai
ETH
DAI
0.01
ETH
31,5119
DAI
0.1
ETH
315,119
DAI
1
ETH
3.151,194
DAI
2
ETH
6.302,389
DAI
3
ETH
9.453,583
DAI
5
ETH
15.755,972
DAI
10
ETH
31.511,943
DAI
20
ETH
63.023,886
DAI
25
ETH
78.779,858
DAI
50
ETH
157.559,715
DAI
100
ETH
315.119,43
DAI
250
ETH
787.798,576
DAI
500
ETH
1.575.597,151
DAI
1000
ETH
3.151.194,303
DAI
2500
ETH
7.877.985,757
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ETH được tạo vào lúc 23:07:33 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC