Chuyển đổi 100 DAI sang ETH
Chuyển đổi 100 DAI sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:39, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00035460 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 26.234,0 ETH. Dai tăng +6.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +3.90%. Tổng cung của Dai là 4.368.161.628,82 US$ và tổng cung lưu thông là 4.368.228.175,25 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 35.
Vốn hóa thị trường
1,54 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,37 T US$
Khối lượng (24h)
26,23 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,37 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:39 , việc chuyển đổi 100 Dai (DAI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.03546 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00035460 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Ethereum
DAI
ETH
0.01
DAI
0,00000355
ETH
0.1
DAI
0,00003546
ETH
1
DAI
0,00035460
ETH
2
DAI
0,00070920
ETH
3
DAI
0,00106380
ETH
5
DAI
0,00177300
ETH
10
DAI
0,00354600
ETH
20
DAI
0,00709200
ETH
25
DAI
0,00886500
ETH
50
DAI
0,01773000
ETH
100
DAI
0,03546000
ETH
250
DAI
0,08865000
ETH
500
DAI
0,17730000
ETH
1000
DAI
0,35460000
ETH
2500
DAI
0,88650000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Dai
ETH
DAI
0.01
ETH
28,2008
DAI
0.1
ETH
282,008
DAI
1
ETH
2.820,079
DAI
2
ETH
5.640,158
DAI
3
ETH
8.460,237
DAI
5
ETH
14.100,395
DAI
10
ETH
28.200,79
DAI
20
ETH
56.401,579
DAI
25
ETH
70.501,974
DAI
50
ETH
141.003,948
DAI
100
ETH
282.007,896
DAI
250
ETH
705.019,741
DAI
500
ETH
1.410.039,481
DAI
1000
ETH
2.820.078,962
DAI
2500
ETH
7.050.197,406
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ETH được tạo vào lúc 19:39:03 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC