Chuyển đổi 500 DAI sang ETH
Chuyển đổi 500 DAI sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:33, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00055133 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 67.327,0 ETH. Dai giảm -1.50% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.15%. Tổng cung của Dai là 3.135.056.892,06 US$ và tổng cung lưu thông là 3.135.056.892,06 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
1,73 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
3,14 T US$
Khối lượng (24h)
67,33 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:33 , việc chuyển đổi 500 Dai (DAI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.27566500000000005 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00055133 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Ethereum

DAI

ETH
0.01
DAI
0,00000551
ETH
0.1
DAI
0,00005513
ETH
1
DAI
0,00055133
ETH
2
DAI
0,00110266
ETH
3
DAI
0,00165399
ETH
5
DAI
0,00275665
ETH
10
DAI
0,00551330
ETH
20
DAI
0,01102660
ETH
25
DAI
0,01378325
ETH
50
DAI
0,02756650
ETH
100
DAI
0,05513300
ETH
250
DAI
0,13783250
ETH
500
DAI
0,27566500
ETH
1000
DAI
0,55133000
ETH
2500
DAI
1,378325
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Dai

ETH

DAI
0.01
ETH
18,1380
DAI
0.1
ETH
181,380
DAI
1
ETH
1.813,796
DAI
2
ETH
3.627,591
DAI
3
ETH
5.441,387
DAI
5
ETH
9.068,979
DAI
10
ETH
18.137,957
DAI
20
ETH
36.275,915
DAI
25
ETH
45.344,893
DAI
50
ETH
90.689,787
DAI
100
ETH
181.379,573
DAI
250
ETH
453.448,933
DAI
500
ETH
906.897,865
DAI
1000
ETH
1.813.795,73
DAI
2500
ETH
4.534.489,326
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ETH được tạo vào lúc 19:33:09 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC