Chuyển đổi 0.01 DAI sang ETH
Chuyển đổi 0.01 DAI sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:02, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00032090 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.088,0 ETH. Dai tăng +1.21% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.02%. Tổng cung của Dai là 4.244.503.949,75 US$ và tổng cung lưu thông là 4.244.503.949,75 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
1,36 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
21,09 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:02 , việc chuyển đổi 0.01 Dai (DAI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000003209 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00032090 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Ethereum
DAI
ETH
0.01
DAI
0,00000321
ETH
0.1
DAI
0,00003209
ETH
1
DAI
0,00032090
ETH
2
DAI
0,00064180
ETH
3
DAI
0,00096270
ETH
5
DAI
0,00160450
ETH
10
DAI
0,00320900
ETH
20
DAI
0,00641800
ETH
25
DAI
0,00802250
ETH
50
DAI
0,01604500
ETH
100
DAI
0,03209000
ETH
250
DAI
0,08022500
ETH
500
DAI
0,16045000
ETH
1000
DAI
0,32090000
ETH
2500
DAI
0,80225000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Dai
ETH
DAI
0.01
ETH
31,1624
DAI
0.1
ETH
311,624
DAI
1
ETH
3.116,236
DAI
2
ETH
6.232,471
DAI
3
ETH
9.348,707
DAI
5
ETH
15.581,178
DAI
10
ETH
31.162,356
DAI
20
ETH
62.324,712
DAI
25
ETH
77.905,89
DAI
50
ETH
155.811,779
DAI
100
ETH
311.623,559
DAI
250
ETH
779.058,897
DAI
500
ETH
1.558.117,794
DAI
1000
ETH
3.116.235,587
DAI
2500
ETH
7.790.588,969
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ETH được tạo vào lúc 10:02:06 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC