Chuyển đổi 2 ETH sang DAI
Chuyển đổi 2 ETH sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:03, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00055224 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 102.398 ETH. Dai tăng +2.61% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.66%. Tổng cung của Dai là 3.168.163.770,75 US$ và tổng cung lưu thông là 3.168.163.770,75 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
1,75 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
3,17 T US$
Khối lượng (24h)
102,4 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:03 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00055224 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00055224 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Ethereum

DAI

ETH
0.01
DAI
0,00000552
ETH
0.1
DAI
0,00005522
ETH
1
DAI
0,00055224
ETH
2
DAI
0,00110448
ETH
3
DAI
0,00165672
ETH
5
DAI
0,00276120
ETH
10
DAI
0,00552240
ETH
20
DAI
0,01104480
ETH
25
DAI
0,01380600
ETH
50
DAI
0,02761200
ETH
100
DAI
0,05522400
ETH
250
DAI
0,13806000
ETH
500
DAI
0,27612000
ETH
1000
DAI
0,55224000
ETH
2500
DAI
1,380600
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Dai

ETH

DAI
0.01
ETH
18,1081
DAI
0.1
ETH
181,081
DAI
1
ETH
1.810,807
DAI
2
ETH
3.621,614
DAI
3
ETH
5.432,421
DAI
5
ETH
9.054,034
DAI
10
ETH
18.108,069
DAI
20
ETH
36.216,138
DAI
25
ETH
45.270,172
DAI
50
ETH
90.540,345
DAI
100
ETH
181.080,69
DAI
250
ETH
452.701,724
DAI
500
ETH
905.403,448
DAI
1000
ETH
1.810.806,896
DAI
2500
ETH
4.527.017,239
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ETH được tạo vào lúc 08:03:23 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC