Chuyển đổi 500 ETH sang DAI
Chuyển đổi 500 ETH sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:29, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00033237 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.351,0 ETH. Dai giảm -1.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.06%. Tổng cung của Dai là 4.383.970.456,23 US$ và tổng cung lưu thông là 4.383.970.456,23 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 39.
Vốn hóa thị trường
1,46 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,38 T US$
Khối lượng (24h)
22,35 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:29 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00033237 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00033237 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Ethereum
DAI
ETH
0.01
DAI
0,00000332
ETH
0.1
DAI
0,00003324
ETH
1
DAI
0,00033237
ETH
2
DAI
0,00066474
ETH
3
DAI
0,00099711
ETH
5
DAI
0,00166185
ETH
10
DAI
0,00332370
ETH
20
DAI
0,00664740
ETH
25
DAI
0,00830925
ETH
50
DAI
0,01661850
ETH
100
DAI
0,03323700
ETH
250
DAI
0,08309250
ETH
500
DAI
0,16618500
ETH
1000
DAI
0,33237000
ETH
2500
DAI
0,83092500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Dai
ETH
DAI
0.01
ETH
30,0870
DAI
0.1
ETH
300,870
DAI
1
ETH
3.008,695
DAI
2
ETH
6.017,39
DAI
3
ETH
9.026,085
DAI
5
ETH
15.043,476
DAI
10
ETH
30.086,951
DAI
20
ETH
60.173,903
DAI
25
ETH
75.217,378
DAI
50
ETH
150.434,756
DAI
100
ETH
300.869,513
DAI
250
ETH
752.173,782
DAI
500
ETH
1.504.347,564
DAI
1000
ETH
3.008.695,129
DAI
2500
ETH
7.521.737,822
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ETH được tạo vào lúc 12:29:37 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC