Chuyển đổi 0.1 ETH sang DAI
Chuyển đổi 0.1 ETH sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:52, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00032217 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 10.469,0 ETH. Dai giảm -0.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.08%. Tổng cung của Dai là 4.245.820.739,56 US$ và tổng cung lưu thông là 4.245.820.739,56 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 39.
Vốn hóa thị trường
1,37 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,25 T US$
Khối lượng (24h)
10,47 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:52 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00032217 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00032217 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Ethereum
DAI
ETH
0.01
DAI
0,00000322
ETH
0.1
DAI
0,00003222
ETH
1
DAI
0,00032217
ETH
2
DAI
0,00064434
ETH
3
DAI
0,00096651
ETH
5
DAI
0,00161085
ETH
10
DAI
0,00322170
ETH
20
DAI
0,00644340
ETH
25
DAI
0,00805425
ETH
50
DAI
0,01610850
ETH
100
DAI
0,03221700
ETH
250
DAI
0,08054250
ETH
500
DAI
0,16108500
ETH
1000
DAI
0,32217000
ETH
2500
DAI
0,80542500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Dai
ETH
DAI
0.01
ETH
31,0395
DAI
0.1
ETH
310,395
DAI
1
ETH
3.103,951
DAI
2
ETH
6.207,903
DAI
3
ETH
9.311,854
DAI
5
ETH
15.519,757
DAI
10
ETH
31.039,513
DAI
20
ETH
62.079,027
DAI
25
ETH
77.598,783
DAI
50
ETH
155.197,567
DAI
100
ETH
310.395,133
DAI
250
ETH
775.987,833
DAI
500
ETH
1.551.975,665
DAI
1000
ETH
3.103.951,33
DAI
2500
ETH
7.759.878,325
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ETH được tạo vào lúc 12:52:22 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC