Chuyển đổi 1000 ETH sang DAI
Chuyển đổi 1000 ETH sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:42, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00032058 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.472,0 ETH. Dai tăng +1.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.06%. Tổng cung của Dai là 4.240.923.547,71 US$ và tổng cung lưu thông là 4.240.923.547,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
1,36 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
35,47 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:42 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00032058 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00032058 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Ethereum
DAI
ETH
0.01
DAI
0,00000321
ETH
0.1
DAI
0,00003206
ETH
1
DAI
0,00032058
ETH
2
DAI
0,00064116
ETH
3
DAI
0,00096174
ETH
5
DAI
0,00160290
ETH
10
DAI
0,00320580
ETH
20
DAI
0,00641160
ETH
25
DAI
0,00801450
ETH
50
DAI
0,01602900
ETH
100
DAI
0,03205800
ETH
250
DAI
0,08014500
ETH
500
DAI
0,16029000
ETH
1000
DAI
0,32058000
ETH
2500
DAI
0,80145000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Dai
ETH
DAI
0.01
ETH
31,1935
DAI
0.1
ETH
311,935
DAI
1
ETH
3.119,346
DAI
2
ETH
6.238,692
DAI
3
ETH
9.358,039
DAI
5
ETH
15.596,731
DAI
10
ETH
31.193,462
DAI
20
ETH
62.386,924
DAI
25
ETH
77.983,655
DAI
50
ETH
155.967,309
DAI
100
ETH
311.934,619
DAI
250
ETH
779.836,546
DAI
500
ETH
1.559.673,093
DAI
1000
ETH
3.119.346,185
DAI
2500
ETH
7.798.365,463
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ETH được tạo vào lúc 02:42:47 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC