Chuyển đổi 2500 DAI sang ETH
Chuyển đổi 2500 DAI sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 0,001 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:07, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 0,00055171 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 78.094,0 ETH. Dai tăng +0.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.28%. Tổng cung của Dai là 3.162.062.036,7 US$ và tổng cung lưu thông là 3.162.062.036,7 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
1,74 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
3,16 T US$
Khối lượng (24h)
78,09 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:07 , việc chuyển đổi 2500 Dai (DAI) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.3792749999999998 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 0,00055171 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Ethereum

DAI

ETH
0.01
DAI
0,00000552
ETH
0.1
DAI
0,00005517
ETH
1
DAI
0,00055171
ETH
2
DAI
0,00110342
ETH
3
DAI
0,00165513
ETH
5
DAI
0,00275855
ETH
10
DAI
0,00551710
ETH
20
DAI
0,01103420
ETH
25
DAI
0,01379275
ETH
50
DAI
0,02758550
ETH
100
DAI
0,05517100
ETH
250
DAI
0,13792750
ETH
500
DAI
0,27585500
ETH
1000
DAI
0,55171000
ETH
2500
DAI
1,379275
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Dai

ETH

DAI
0.01
ETH
18,1255
DAI
0.1
ETH
181,255
DAI
1
ETH
1.812,546
DAI
2
ETH
3.625,093
DAI
3
ETH
5.437,639
DAI
5
ETH
9.062,732
DAI
10
ETH
18.125,464
DAI
20
ETH
36.250,929
DAI
25
ETH
45.313,661
DAI
50
ETH
90.627,322
DAI
100
ETH
181.254,645
DAI
250
ETH
453.136,612
DAI
500
ETH
906.273,223
DAI
1000
ETH
1.812.546,447
DAI
2500
ETH
4.531.366,116
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ETH được tạo vào lúc 05:07:11 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC