Chuyển đổi 0.1 HBAR sang ARS
Chuyển đổi 0.1 HBAR sang ARS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 156,85 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:31, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 156,850 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 196.134.848.635 ARS. Hedera giảm -2.41% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.57%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,49 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
6,71 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
196,13 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:31 , việc chuyển đổi 0.1 Hedera (HBAR) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 15.685 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 156,850 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Argentine Peso
HBAR
ARS
0.01
HBAR
1,568500
ARS
0.1
HBAR
15,6850
ARS
1
HBAR
156,850
ARS
2
HBAR
313,700
ARS
3
HBAR
470,550
ARS
5
HBAR
784,250
ARS
10
HBAR
1.568,50
ARS
20
HBAR
3.137,00
ARS
25
HBAR
3.921,25
ARS
50
HBAR
7.842,50
ARS
100
HBAR
15.685,0
ARS
250
HBAR
39.212,5
ARS
500
HBAR
78.425,0
ARS
1000
HBAR
156.850
ARS
2500
HBAR
392.125
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Hedera
ARS
HBAR
0.01
ARS
0,00006376
HBAR
0.1
ARS
0,00063755
HBAR
1
ARS
0,00637552
HBAR
2
ARS
0,01275104
HBAR
3
ARS
0,01912655
HBAR
5
ARS
0,03187759
HBAR
10
ARS
0,06375518
HBAR
20
ARS
0,12751036
HBAR
25
ARS
0,15938795
HBAR
50
ARS
0,31877590
HBAR
100
ARS
0,63755180
HBAR
250
ARS
1,593880
HBAR
500
ARS
3,187759
HBAR
1000
ARS
6,375518
HBAR
2500
ARS
15,9388
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-ARS được tạo vào lúc 15:31:21 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC