Chuyển đổi 1000 PHP sang HBAR
Chuyển đổi 1000 PHP sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 6,3 PHP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:58, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 6,300000 PHP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.355.561.882 PHP. Hedera giảm -3.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.39%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
269,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
7,36 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:58 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang PHP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.3 PHP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 6,300000 PHP PHP, trong khi 1 PHP bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang PHP mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Philippine Peso
HBAR
PHP
0.01
HBAR
0,06300000
PHP
0.1
HBAR
0,63000000
PHP
1
HBAR
6,300000
PHP
2
HBAR
12,6000
PHP
3
HBAR
18,9000
PHP
5
HBAR
31,5000
PHP
10
HBAR
63,0000
PHP
20
HBAR
126,000
PHP
25
HBAR
157,500
PHP
50
HBAR
315,000
PHP
100
HBAR
630,000
PHP
250
HBAR
1.575,00
PHP
500
HBAR
3.150,00
PHP
1000
HBAR
6.300,00
PHP
2500
HBAR
15.750,0
PHP
Chuyển đổi Philippine Peso sang Hedera
PHP
HBAR
0.01
PHP
0,00158730
HBAR
0.1
PHP
0,01587302
HBAR
1
PHP
0,15873016
HBAR
2
PHP
0,31746032
HBAR
3
PHP
0,47619048
HBAR
5
PHP
0,79365079
HBAR
10
PHP
1,587302
HBAR
20
PHP
3,174603
HBAR
25
PHP
3,968254
HBAR
50
PHP
7,936508
HBAR
100
PHP
15,8730
HBAR
250
PHP
39,6825
HBAR
500
PHP
79,3651
HBAR
1000
PHP
158,730
HBAR
2500
PHP
396,825
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-PHP được tạo vào lúc 02:58:53 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC